báo cáo viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trình bày một báo cáo, một đề tài trước một hội nghị, cuộc họp hoặc đại hội: "Báo cáo viên" là người có nhiệm vụ soạn thảo và trực tiếp trình bày một bản báo cáo chính thức về một vấn đề cụ thể trước một tập thể.
- Người phụ trách thuyết trình, giới thiệu nội dung: Trong các hội thảo, khóa học, "báo cáo viên" đảm nhận vai trò truyền đạt thông tin, kiến thức chuyên môn tới người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Báo cáo viên trình bày rất rõ ràng và thuyết phục về tình hình kinh tế. (Người báo cáo trình bày rất rõ ràng và thuyết phục về tình hình kinh tế.)
- Các báo cáo viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng các số liệu cho hội nghị. (Những người báo cáo đã chuẩn bị kỹ lưỡng các số liệu cho hội nghị.)
- Anh ấy được mời làm báo cáo viên chính tại hội thảo khoa học. (Anh ấy được mời làm người báo cáo chính tại hội thảo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Báo cáo viên thường trực": Chỉ người được phân công chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp và báo cáo thường xuyên về một lĩnh vực.
- Ông được bầu làm báo cáo viên thường trực của ủy ban. (Ông được bầu làm người báo cáo thường trực của ủy ban.)
"Báo cáo viên chuyên đề": Chỉ người trình bày báo cáo về một chuyên đề, lĩnh vực cụ thể.
- Chúng tôi cần mời một báo cáo viên chuyên đề về biến đổi khí hậu. (Chúng tôi cần mời một người báo cáo chuyên đề về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Báo cáo (danh từ/động từ): văn bản hoặc lời trình bày về một vấn đề; hành động trình bày sự việc.
- Bản báo cáo tài chính rất chi tiết. (Bản trình bày tài chính rất chi tiết.)
Diễn giả (danh từ): người thuyết trình trước công chúng về một chủ đề (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất báo cáo chính thức).
- Diễn giả khách mời nói về kỹ năng sống. (Người thuyết trình khách mời nói về kỹ năng sống.)
Thuyết trình viên (danh từ): người trình bày một bài thuyết trình (thường nhấn mạnh kỹ năng trình bày).
- Cô ấy là một thuyết trình viên rất tự tin. (Cô ấy là một người thuyết trình rất tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Người trình bày báo cáo: Cách nói dài, giải thích rõ nghĩa của "báo cáo viên".
- Người báo cáo: Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.
Các cụm từ liên quan
Đóng vai trò báo cáo viên: Đảm nhiệm công việc của một báo cáo viên.
- Giám đốc sẽ đóng vai trò báo cáo viên trong cuộc họp sắp tới. (Giám đốc sẽ đảm nhiệm công việc của người báo cáo trong cuộc họp sắp tới.)
Phần trình bày của báo cáo viên: Chỉ nội dung mà báo cáo viên trình bày.
- Phần trình bày của báo cáo viên kéo dài 30 phút. (Phần nói của người báo cáo kéo dài 30 phút.)
Thành ngữ/Từ vựng chuyên ngành liên quan
- Báo cáo viên của Quốc hội (trong bối cảnh chính trị): Chỉ đại biểu Quốc hội được giao nhiệm vụ trình bày, giải trình về một dự án luật hoặc vấn đề trước nghị trường.
- Báo cáo viên của Quốc hội giải đáp các thắc mắc của đại biểu về dự án luật. (Người báo cáo của Quốc hội giải đáp các thắc mắc của đại biểu về dự án luật.)